1-7613-21 Loại Quạt Hút Khói Di Động (Loại Chống Axit) M
Đặc trưng
- Nó là đơn vị quạt cho tủ hút được tự do thiết lập, được sử dụng kết hợp với mui xe theo mục đích.
- Có thể lựa chọn từ 6 loại theo mục đích sử dụng.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: Loại M (loại chống axit)
- Kích thước (mm): 240 x 330 x 250
- Vật liệu bên ngoài: PVC (nhựa vinyl clorua)
- Đường kính ống dẫn (mm) (mặt hút/mặt xả): φ75/φ100
- Áp suất tĩnh tối đa (kPa) (50Hz/60Hz): 0,39/0,55
- Thể tích không khí tối đa (m3/phút) (50Hz/60Hz): 5,4/6,3
- Cung cấp điện: AC100V 50/60Hz
- Trọng lượng (kg): 9
- Đơn vị quạt
- *Đối với đơn vị than hoạt tính, bộ lọc bụi và các bộ phận cho đường ống, vui lòng mua sau khi kiểm tra xem chúng có sẵn để sử dụng không.
Kích thước gói:330×430×300 mm 8.5 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-7613-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | M | |
| Mã JAN | 4560111768740 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 169,000
USD: 1,059.36
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Main unit size |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
3-4064-11 | Máy hút khói Fan Unit Type S | S | 240 x 260 x 250 | 1unit | JPY: 79,900 | USD: 500.85 |
|
|
![]() |
1-7613-21 | Loại Quạt Hút Khói Di Động (Loại Chống Axit) M | M | 240 x 330 x 250 | 1unit | JPY: 169,000 | USD: 1,059.36 |
|
|
![]() |
1-7613-22 | Máy hút khói Fan Unit Type M | M | 240 x 330 x 250 | 1unit | JPY: 151,000 | USD: 946.53 |
|
|
![]() |
1-7613-12 | Máy hút khói Fan Unit Type Inverter M | M | 240 x 340 x 250 | 1unit | JPY: 244,000 | USD: 1,529.49 |
|
|
![]() |
1-7613-13 | Máy hút khói Fan Unit Type Inverter Acid-Proof Type M | M | 240 x 340 x 250 | 1unit | JPY: 233,000 | USD: 1,460.54 |
|
|
![]() |
1-7613-33 | Máy hút khói Fan Unit Type L | L | 260 x 360 x 280 | 1unit | JPY: 248,000 | USD: 1,554.57 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 910 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1116 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1066 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1046 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 821 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 765 |
| ASSRE Catalog 2016 [Facility & Equipment for Labolatory] | 114 |









