1-7184-13 Giẻ lau sàn ASPURE TP2-M
Đặc trưng
- Ít bụi tự tay và lau là thích hợp cho phòng sạch.
- Có vùng tiếp xúc đệm bằng bề mặt nổi của đầu.
- Tay cầm có thể điều chỉnh chiều dài, cũng có thể làm sạch tường bằng trọng lượng nhẹ.
- Lau có hiệu quả lau tuyệt vời bởi phần phẳng sắc nét của sợi siêu mịn.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu lau: Sợi siêu mịn polyester/nylon
- Số dòng máy: TP2-M
- Giẻ lau sàn
- Kích thước (mm): 260 x 375
- Số lượng: 1 miếng
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:370×250×10 mm 80 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-7184-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TP2-M | |
| Mã JAN | 4571110710906 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,630
USD: 35.29
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-7184-01 | Xử lý lau ASPURE MC-03 | MC-03 | 1piece | JPY: 16,200 | USD: 101.55 |
|
|
![]() |
1-7184-13 | Giẻ lau sàn ASPURE TP2-M | TP2-M | 1sheet | JPY: 5,630 | USD: 35.29 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2505 |
| ASPURE Catalog 2025>2026 [Supplies for Clean Environment] | 104 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3272 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 3121 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2974 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 2208 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 2027 |
| ASPURE Catalog 2023>2024 [Supplies for Clean Environment] | 80 |
| ASPURE Catalog 2021>2022 [Supplies for Clean Environment] | 76 |
| ASPURE Catalog 2019 [Supplies for Clean Environment] | 76 |
| ASPURE Catalog 2017 [Supplies for Clean Environment] | 65 |
| ASPURE Catalog 2016 [Supplies for Clean Environment] | 57 |







