1-5798-13 Bóng PP φ30 (300 chiếc) dim.30
Đặc trưng
- Bóng rỗng đúc, và không có lỗ.
- Tuyệt vời trong kháng hóa chất và có thể được sử dụng cho các loại bề mặt chất lỏng.
- Sự khuếch tán khí và mùi hôi được ngăn chặn và có thể được sử dụng trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
- Số lượng: 300 chiếc
- Vật liệu: PP (Polypropylen)
- Nhiệt độ sử dụng liên tục: 110°C
- Số dòng máy: φ30
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:230×310×190 mm 1.05 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-5798-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | dim.30 | |
| Mã JAN | 4573316790034 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 10,500
USD: 65.82
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(300pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-5798-11 | Bóng PP φ10 (500 chiếc) dim.10 | dim.10 | 1box(500pieces) | JPY: 6,540 | USD: 41.00 |
|
|
![]() |
1-5798-12 | Bóng PP φ20 (500 chiếc) dim.20 | dim.20 | 1box(500pieces) | JPY: 9,200 | USD: 57.67 |
|
|
![]() |
1-5798-13 | Bóng PP φ30 (300 chiếc) dim.30 | dim.30 | 1box(300pieces) | JPY: 10,500 | USD: 65.82 |
|
|
![]() |
1-5798-14 | Bóng PP φ40 (200 chiếc) dim.40 | dim.40 | 1box(200pieces) | JPY: 10,600 | USD: 66.45 |
|
|
![]() |
1-5798-15 | Bóng PP φ50 (200 chiếc) dim.50 | dim.50 | 1box(200pieces) | JPY: 12,500 | USD: 78.36 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 114 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 120 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 70 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 58 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 53 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 49 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 64 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 56 |








