1-4620-13 Cốc dùng một lần mới 30mL -
Đặc trưng
- Nó là stackable dùng một lần cốc với vòi.
- Nó vượt trội về độ bền và kháng hóa chất.
- Sản phẩm này không có vị trí lưu trữ vì có thể xếp chồng.
- Tái sử dụng sau khi rửa.
Thông số kỹ thuật
- Công suất (mL): 30
- 1 tỷ lệ (mL): 5
- Số lượng: 1 miếng
- Vật liệu: PP (polypropylen)
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:50×45×40 mm 10 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-4620-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | - | |
| Mã JAN | 4560111758024 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 21
USD: 0.13
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-4620-11 | Cốc dùng một lần mới 10mL - | - | 10mL | 1piece | JPY: 13 | USD: 0.08 |
|
|
![]() |
1-4620-12 | Cốc dùng một lần mới 20mL - | - | 20mL | 1piece | JPY: 17 | USD: 0.11 |
|
|
![]() |
1-4620-13 | Cốc dùng một lần mới 30mL - | - | 30mL | 1piece | JPY: 21 | USD: 0.13 |
|
|
![]() |
1-4620-14 | Cốc dùng một lần mới 50mL - | - | 50mL | 1piece | JPY: 25 | USD: 0.16 |
|
|
![]() |
1-4620-01 | [Đã ngừng]Cốc dùng một lần mới 100mL - | - | 100mL | 1piece | JPY: 20 | USD: 0.13 |
-
|
|
![]() |
1-4620-02 | [Đã ngừng]Cốc dùng một lần mới 200mL - | - | 200mL | 1piece | JPY: 29 | USD: 0.18 |
-
|
|
![]() |
1-4620-03 | [Đã ngừng]Cốc dùng một lần mới 300mL - | - | 300mL | 1piece | JPY: 44 | USD: 0.28 |
-
|
|
![]() |
1-4620-04 | [Đã ngừng]Cốc dùng một lần mới 500mL - | - | 500mL | 1piece | JPY: 61 | USD: 0.38 |
-
|
|
![]() |
1-4620-05 | [Đã ngừng]Cốc dùng một lần mới 1000mL - | - | 1000mL | 1piece | JPY: 119 | USD: 0.75 |
-
|
Sản phẩm Liên quan
1 / 1 ページ
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1724 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2070 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1976 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1867 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1460 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1339 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 93 |
| ASTOOL Catalog 2016>2017 [Indirect Materials for Manufacturing] | 38 |
| ASTOOL Catalog Vol.2 [Indirect Materials for Manufacturing] | 66 |
| ASTOOL Catalog Vol.1 [Indirect Materials for Manufacturing] | 33 |












