1-432-21 Screw Cap Medium Bottle 100 mL Sterilized 2070M100
Thông số kỹ thuật
- Volume (mL): 100
- Maximum Scale (mL): 80
- Outer Diameter x Height (mm): φ56 x 105
- Sterilized
- Material: Body/Borosilicate Glass, Cap/Seal Ring/PP
- Screw Cap Standard: GL-45
- Autoclavable
- *Remove the cap when autoclaving.
Kích thước gói:150×220×60 mm [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-432-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 2070M100 | |
| Mã JAN | 4582619764253 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,090
USD: 13.11
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-432-21 | Screw Cap Medium Bottle 100 mL Sterilized 2070M100 | 2070M100 |
|
1piece | JPY: 2,090 | USD: 13.11 |
|
![]() |
1-432-22 | Screw Cap Medium Bottle 250 mL Sterilized 2070M250 | 2070M250 |
|
1piece | JPY: 2,170 | USD: 13.61 |
|
![]() |
1-432-23 | Screw Cap Medium Bottle 500 mL Sterilized 2070M500 | 2070M500 |
|
1piece | JPY: 3,020 | USD: 18.94 |
|
![]() |
1-432-24 | Screw Cap Medium Bottle 1000 mL Sterilized 2070M1000 | 2070M1000 |
|
1piece | JPY: 3,430 | USD: 21.52 |
|
![]() |
1-432-27 | Screw Cap Medium Bottle 50 mL Sterilized 2070M50 | 2070M50 |
|
1piece | JPY: 1,980 | USD: 12.42 |
|
![]() |
1-432-17 | Vít miệng vừa chai 2070 50mL 1632414501050 | 1632414501050 | 1piece | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|
|
![]() |
1-432-11 | Vít Miệng Trung Bình Chai 2070 M/100 100 1632414321100 | 1632414321100 | 1piece | JPY: 1,200 | USD: 7.53 |
|
|
![]() |
1-432-12 | Vít Miệng Trung Bình Chai 2070 M/250 250 1632414321250 | 1632414321250 | 1piece | JPY: 1,300 | USD: 8.16 |
|
|
![]() |
1-432-13 | Vít Miệng Trung Bình Chai 2070 M/500 500 1632414321500 | 1632414321500 | 1piece | JPY: 1,800 | USD: 11.29 |
|
|
![]() |
1-432-14 | Vít Miệng Trung Bình Chai 2070 M/1000 1000 1632414321940 | 1632414321940 | 1piece | JPY: 2,200 | USD: 13.80 |
|
|
![]() |
1-432-15 | Vít Miệng Trung Bình Chai 2070 M/2000 2000 1632414321950 | 1632414321950 | 1piece | JPY: 5,000 | USD: 31.36 |
|
|
![]() |
1-432-16 | Vít Miệng Trung Bình Chai 2070 M/5000 5000 1632414321958 | 1632414321958 | 1piece | JPY: 20,400 | USD: 127.96 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1585 |













