1-3913-21 [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 22,5cm TCBS-NZL
Đặc trưng
- Sử dụng vải với sợi dẫn điện xen kẽ, nó phù hợp cho khu vực chống tĩnh điện.
- Thiết kế không dây kéo ngăn bụi từ phía trước.
- Chống sốc và chịu áp lực tương đương với JIS T 8101Class L.
Thông số kỹ thuật
- vật chất: Polyester 100% (sọc), đế ngoài / PU (polyurethane), lõi trước / PC (polycarbonate) với vải / sợi dẫn điện
- Giá trị kháng khối lượng: 1,0 × 10 ^ 9 Ω
- Hỗ trợ lớp 100
- Kích thước (cm): 22,5
- Không có khóa kéo
- Số dòng máy: TCBS-NZL
Kích thước gói:295×190×120 mm 850 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-3913-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TCBS-NZL | |
| Mã JAN | 4560111750813 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,200
USD: 38.86
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1pair | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Size |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-3913-21 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 22,5cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 22.5cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-22 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 23.0cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 23cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-23 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 23,5cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 23.5cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-24 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 24.0cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 24cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-25 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 24,5cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 24.5cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-26 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 25.0cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 25cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-27 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 25,5cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 25.5cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-28 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 26.0cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 26cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-29 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 26,5cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 26.5cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-30 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 27.0cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 27cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-31 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 27.5cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 27.5cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-32 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 28.0cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 28cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
|
![]() |
1-3913-33 | [Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 29.0cm TCBS-NZL | TCBS-NZL | 29cm | 1pair | JPY: 6,200 | USD: 38.86 |
-
|
Các Sản Phẩm Tương Tự
Sản phẩm Liên quan
1 / 1 ページ
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 2159 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1983 |
| ASPURE Catalog 2017 [Supplies for Clean Environment] | 43 |
| ASPURE Catalog 2016 [Supplies for Clean Environment] | 39 |
![[Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 22,5cm TCBS-NZL](https://aimg.as-1.co.jp/c/1/3913/21/01391321.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Giày an toàn APCR TCBSNZL 22,5cm TCBS-NZL](https://aimg.as-1.co.jp/c/1/3913/21/01391321a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)













![[Đã ngừng]GIÀY AN TOÀN VỆ SINH ASPURE (Không buộc, loại dài) TCBS-NZL 22.5 TCBS-NLN](https://aimg.as-1.co.jp/t/1/3913/41/01391341.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
