ASPURE

1-3910-13 Assure silvix găng tay Ⅱ -

Đặc trưng

  • Since silver ion is used, it reduces odor and hand roughness.
  • Can also be used as inner gloves.

Thông số kỹ thuật

  • Vật liệu: Nylon 100%, kết hợp ion bạc
  • Màu (phần cổ tay): Nâu
  • Kích cỡ: Tôi
  • Số lượng: 1 gói (10 cặp)
  • RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
  •  

荷姿サイズ100×230×55 mm 170 g  [荷姿サイズについて]

Mã đặt hàng 1-3910-13
Mã Model -
JANコード 4580110260908
Giá chuẩn JPY: 2,510 USD: 15.73
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1bag(10pairs)
在庫数
Cổ phiếu của nhà cung cấp

商品のバリエーション (サイズ違い・スペック違い・オプション品など)

商品イメージ アズワン品番 商品名 型番 Size
入り数 標準価格 標準価格(ドル) アズワン在庫
[Cổ phiếu của nhà cung cấpBáo giás="init"> 1-3910-13 Assure silvix găng tay Ⅱ - 【AXEL GLOBAL】<!--@[ss-27]@--> アズワン<!--@/[ss-27]@-->
ASPURE

1-3910-13 Assure silvix găng tay Ⅱ -

特徴

  • Since silver ion is used, it reduces odor and hand roughness.
  • Can also be used as inner gloves.

仕様

  • Vật liệu: Nylon 100%, kết hợp ion bạc
  • Màu (phần cổ tay): Nâu
  • Kích cỡ: Tôi
  • Số lượng: 1 gói (10 cặp)
  • RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [RoHSについて]
  •  

荷姿サイズ100×230×55 mm 170 g  [荷姿サイズについて]

アズワン品番 1-3910-13
型番 -
JANコード 4580110260908
標準価格 JPY: 2,510 USD: 15.73
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1bag(10pairs)
在庫数
Cổ phiếu của nhà cung cấp

商品のバリエーション (サイズ違い・スペック違い・オプション品など)

商品イメージ アズワン品番 商品名 型番 Size
入り数 標準価格 標準価格(ドル) アズワン在庫
[サプライヤ在庫]
1-3910-11 Assure Silvix Găng tay Ⅱ S - - S 1bag(10pairs) JPY: 2,510 USD: 15.73

1-3910-12 Assure silvix găng tay Ⅱ - - M 1bag(10pairs) JPY: 2,510 USD: 15.73

1-3910-13 Assure silvix găng tay Ⅱ - - L 1bag(10pairs) JPY: 2,510 USD: 15.73

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
ASPURE Catalog 2025>2026 [Supplies for Clean Environment] 20
ASPURE Catalog 2023>2024 [Supplies for Clean Environment] 18
ASPURE Catalog 2021>2022 [Supplies for Clean Environment] 9
ASPURE Catalog 2019 [Supplies for Clean Environment] 10
ASPURE Catalog 2017 [Supplies for Clean Environment] 10
ASPURE Catalog 2016 [Supplies for Clean Environment] 9