1-3221-13 Nâng tay ATH-S250
Đặc trưng
- Có độ bền tuyệt vời và có van phòng ngừa lặn.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bảng/Chiều cao (mm): 500 x 800/260 đến 800
- Trọng lượng (kg): 45
- chất liệu: Body/Steel Powder nướng sơn
- Phương pháp nâng: hệ thống thủy lực chân
- Dung sai tải đồng nhất: 250 kg
- Caster: Φ 100, mm Cao su, Bánh trước cố định (Không có nút chặn), Bánh sau linh hoạt (có nút chặn)
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
Kích thước gói:545×1100×405 mm 45 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-3221-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ATH-S250 | |
| Mã JAN | 4589638282317 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 73,800
USD: 462.61
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
1-3221-11 | Nâng tay ATH-S120 | ATH-S120 |
|
1unit | JPY: 49,300 | USD: 309.03 |
|
![]() |
1-3221-12 | Nâng tay ATH-S150 | ATH-S150 |
|
1unit | JPY: 56,900 | USD: 356.67 |
|
![]() |
1-3221-13 | Nâng tay ATH-S250 | ATH-S250 |
|
1unit | JPY: 73,800 | USD: 462.61 |
|
![]() |
1-3221-14 | Nâng tay ATH-S500S | ATH-S500S |
|
1unit | JPY: 112,000 | USD: 702.06 |
|
![]() |
1-3221-15 | Nâng tay ATH-E500M | ATH-E500M |
|
1unit | JPY: 118,000 | USD: 739.67 |
|
![]() |
1-3221-16 | Nâng tay ATH-E500L | ATH-E500L |
|
1unit | JPY: 184,000 | USD: 1,153.39 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1059 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1285 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1238 |







