0-9804-01 Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-463 Màu Xanh Lá Cây S 59-463 S
Thông số kỹ thuật
- Màu: Xanh lá cây
- Kích cỡ: S
- Vật liệu: Bông 70%, Polyester 30%, Poplin
- Số dòng máy: 59 -463 GIÂY
- màu sắc thiên vị: nổi
- Tổng chiều dài (cm): 67
- Chiều rộng vai (cm): 56
- Chiều dài tay áo (cm): 32
Kích thước gói:240×320×15 mm 290 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 0-9804-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 59-463 S | |
| Mã JAN | 4560315414283 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,300
USD: 20.53
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
0-7695-01 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -461 Màu Xanh S 59-461 S | 59-461 S | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-7695-02 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-461 Màu Xanh M 59-461 M | 59-461 M | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-7695-03 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -461 Màu Xanh L 59-461 L | 59-461 L | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-7695-04 | Áo choàng bệnh nhân (loại unisex) 59-461 Blue LL 59-461 LL | 59-461 LL | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-7696-01 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-465 Hồng S 59-465 S | 59-465 S | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-7696-02 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-465 Hồng M 59-465 M | 59-465 M | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-7696-03 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-465 Hồng L 59-465 L | 59-465 L | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-7696-04 | Áo choàng bệnh nhân (Unisex Type) 59-465 Hồng LL 59-465 LL | 59-465 LL | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-9804-01 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-463 Màu Xanh Lá Cây S 59-463 S | 59-463 S | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-9804-02 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-463 Xanh M 59-463 M | 59-463 M | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-9804-03 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-463 Xanh L 59-463 L | 59-463 L | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
0-9804-04 | Áo choàng bệnh nhân (Unisex Type) 59-463 LL xanh 59-463 LL | 59-463 LL | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
61-6089-43 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-461 Xanh 3L 59-461 3L | 59-461 3L | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
|
![]() |
61-6089-44 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59-463 Xanh 3L 59-463 3L | 59-463 3L | 1sheet | JPY: 3,300 | USD: 20.53 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 943 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 426 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 534 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 433 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 433 |
















