0-9802-01 Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -443 Màu Xanh Lá Cây S 59-443 S
Thông số kỹ thuật
- Màu: Xanh lá cây
- Kích cỡ: S
- Vật liệu: Bông 70%, Polyester 30%, Poplin (in houndstooth)
- Số dòng máy: 59 -443 GIÂY
- màu sắc thiên vị: nổi
- Tổng chiều dài (cm): 105
- Chiều rộng vai (cm): 52
- Chiều dài tay áo (cm): 32
Kích thước gói:270×320×15 mm 370 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 0-9802-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 59-443 S | |
| Mã JAN | 4560315414238 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 4,500
USD: 28.21
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
0-9801-01 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -441 Màu Xanh S 59-441 S | 59-441 S | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9801-02 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -441 Màu Xanh M 59-441 M | 59-441 M | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9801-03 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -441 Màu Xanh L 59-441 L | 59-441 L | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9801-04 | Áo choàng bệnh nhân (loại unisex) 59 -441 Blue LL 59-441 LL | 59-441 LL | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9802-01 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -443 Màu Xanh Lá Cây S 59-443 S | 59-443 S | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9802-02 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -443 Xanh M 59-443 M | 59-443 M | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9802-03 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -443 Xanh L 59-443 L | 59-443 L | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9802-04 | Áo choàng bệnh nhân (Unisex Type) 59 -443 Xanh LL 59-443 LL | 59-443 LL | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9803-01 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -445 Hồng S 59-445 S | 59-445 S | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9803-02 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -445 Hồng M 59-445 M | 59-445 M | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9803-03 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -445 Hồng L 59-445 L | 59-445 L | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
0-9803-04 | Áo choàng bệnh nhân (Unisex Type) 59 -445 Hồng LL 59-445 LL | 59-445 LL | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
|
![]() |
61-6089-41 | Áo Choàng Bệnh Nhân (Loại Unisex) 59 -443 Xanh 3L 59-443 3L | 59-443 3L | 1sheet | JPY: 4,500 | USD: 28.21 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 943 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 426 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 534 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 433 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 433 |















