0-8642-13 [Đã ngừng]Rượu Tẩm Bông Gói 1 Hộp (25 Miếng/Gói x 12 Gói) 605-181000-00
Đặc trưng
- Vệ sinh dùng một lần cồn cắt bông.
- Loại túi được đóng gói riêng và thuận tiện cho việc mang theo.
Thông số kỹ thuật
- Loại: Gói
- Số lượng : 1 hộp (25 miếng/gói x 12 gói)
- Cắt kích thước bông: 40 x 40mm
- bán ma túy
- Thành phần (Nước tinh khiết JP (100 mL dung dịch thuốc): JP ethanol/83 mL, JP isopropanol/3,7mL
- Mã: 510440
Kích thước gói:235×155×80 mm 520 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 0-8642-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 605-181000-00 | |
| Mã JAN | 4560430410306 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,100
USD: 13.16
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(25sheets×12packs) | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
0-8642-11 | [Đã ngừng]Túi đựng đồ uống có cồn 1 hộp (1 miếng/túi x 60 túi) 605-180180-00 | 605-180180-00 |
|
1box(1sheet×60small bags) | JPY: 800 | USD: 5.02 |
-
|
![]() |
0-8642-12 | [Đã ngừng]Túi đựng đồ uống có cồn 1 hộp (1 miếng/túi x 200 túi) 605-180190-00 | 605-180190-00 |
|
1box(200small bags) | JPY: 2,400 | USD: 15.04 |
-
|
![]() |
0-8642-13 | [Đã ngừng]Rượu Tẩm Bông Gói 1 Hộp (25 Miếng/Gói x 12 Gói) 605-181000-00 | 605-181000-00 |
|
1box(25sheets×12packs) | JPY: 2,100 | USD: 13.16 |
-
|
Các Sản Phẩm Tương Tự
1 / 1 ページ
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| NAVISUKE Catalog 2023 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 406 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3087 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2946 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2797 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 1317 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 1333 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 1215 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 1215 |
| NAVISUKE Catalog 2021 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 267 |
| NAVISUKE Catalog 2019 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 263 |
| NAVISUKE Catalog 2018 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 236 |
![[Đã ngừng]Rượu Tẩm Bông Gói 1 Hộp (25 Miếng/Gói x 12 Gói) 605-181000-00](https://aimg.as-1.co.jp/c/0/8642/13/00864213s_EC.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Rượu Tẩm Bông Gói 1 Hộp (25 Miếng/Gói x 12 Gói) 605-181000-00](https://aimg.as-1.co.jp/c/0/8642/13/00864213.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Rượu Tẩm Bông Gói 1 Hộp (25 Miếng/Gói x 12 Gói) 605-181000-00](https://aimg.as-1.co.jp/c/0/8642/13/00864213s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)



