0-830-01 Chân đế thẻ (40 x 60 x 30 mm)
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: PMMA (Acrylic)
- Với 1 tờ giấy
- Kích thước giấy áp dụng: 60 x 35 mm
- (H) 40 x (W) 60 x (D) 30 mm
Kích thước gói:60×30×40 mm 40 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 0-830-01 | |
|---|---|---|
| Mã JAN | 4560111766456 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 200
USD: 1.24
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
0-830-01 | Chân đế thẻ (40 x 60 x 30 mm) | 1piece | JPY: 200 | USD: 1.24 |
|
||
![]() |
0-830-11 | Giấy thay thế thẻ bữa ăn (500 tờ) | 1bag(500sheets) | JPY: 2,100 | USD: 13.07 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 1795 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 1870 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 1878 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 1755 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 1755 |


