0-6894-21 Kệ để hàng 605 x 460mm 1 tờ AHM610
Thông số kỹ thuật
- Phụ kiện: Giai đoạn côn x 1
- Chiều rộng x chiều sâu (mm): 605 x 460
- Số dòng máy: MÁY XÚC LẬT AHM610
Kích thước gói:480×630×50 mm 3.6 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 0-6894-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | AHM610 | |
| Mã JAN | 4589638256158 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,000
USD: 31.34
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
0-6894-21 | Kệ để hàng 605 x 460mm 1 tờ AHM610 | AHM610 | 1sheet | JPY: 5,000 | USD: 31.34 |
|
|
![]() |
0-6894-22 | Kệ cho ngay cả kệ 758 x 460mm 1 tờ AHM760 | AHM760 | 1sheet | JPY: 5,600 | USD: 35.10 |
|
|
![]() |
0-6894-23 | Kệ cho kệ ngay cả 910 x 460mm 1 tờ AHM910 | AHM910 | 1sheet | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
|
|
![]() |
0-6894-24 | Kệ cho ngay cả kệ 1062 x 460mm 1 tờ AHM1070 | AHM1070 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
|
|
![]() |
0-6894-25 | Kệ để hàng 1212 x 460mm 1 tờ AHM1220 | AHM1220 | 1sheet | JPY: 8,200 | USD: 51.40 |
|
|
![]() |
0-6894-26 | Kệ cho ngay cả kệ 1518 x 460mm 1 tờ AHM1520 | AHM1520 | 1sheet | JPY: 11,100 | USD: 69.58 |
|
|
![]() |
0-6894-27 | Kệ để hàng 1821 x 460mm 1 tờ AHM1820 | AHM1820 | 1sheet | JPY: 12,400 | USD: 77.73 |
|
|
![]() |
0-6894-28 | Kệ để hàng 605 x 613mm 1 tờ AHL610 | AHL610 | 1sheet | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
|
|
![]() |
0-6894-29 | Kệ để hàng 758 x 613mm 1 tờ AHL760 | AHL760 | 1sheet | JPY: 7,700 | USD: 48.27 |
|
|
![]() |
0-6894-30 | Kệ cho kệ ngay cả 910 x 613mm 1 tờ AHL910 | AHL910 | 1sheet | JPY: 9,400 | USD: 58.92 |
|
|
![]() |
0-6894-31 | Kệ để hàng 1062 x 613mm 1 tờ AHL1070 | AHL1070 | 1sheet | JPY: 10,500 | USD: 65.82 |
|
|
![]() |
0-6894-32 | Kệ để hàng 1212 x 613mm 1 tờ AHL1220 | AHL1220 | 1sheet | JPY: 11,300 | USD: 70.83 |
|
|
![]() |
0-6894-33 | Kệ để hàng 1518 x 613mm 1 tờ AHL1520 | AHL1520 | 1sheet | JPY: 14,700 | USD: 92.15 |
|
|
![]() |
0-6894-34 | Kệ để hàng 1821 x 613mm 1 Sheet AHL1820 | AHL1820 | 1sheet | JPY: 16,900 | USD: 105.94 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1018 |
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 1370 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1230 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1183 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1166 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 921 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 857 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 36 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 125 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 42 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 42 |
| ASSRE Catalog 2016 [Facility & Equipment for Labolatory] | 268 |

















