65-9652-73 Impeller (For 60 Hz) 801-02100942-9
Đặc trưng
- Applicable Model: (TO) 400BK645-53/63
Thông số kỹ thuật
- Impeller (For 60 Hz)
- Securities Code: 154-4032
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
| Mã đặt hàng | 65-9652-73 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 801-02100942-9 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 320,531
USD: 1,994.34
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
