62-8378-13 维加巴林 5.05989.0001
Thông số kỹ thuật
- 数量:10MG
- ※日本国内缺货的情况下,可能会变更交货时间,敬请谅解。
| Mã đặt hàng | 62-8378-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 5.05989.0001 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 15,000
USD: 94.09
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
