62-3410-13 Heat Shrink Tube Tiêu chuẩn Loại Blue HSTT5048Q6
Đặc trưng
- Ideal for insulation, protection, terminal processing, and identification of internal wiring.
- Insulation and protection of wiring in equipment.
Thông số kỹ thuật
- Số lượng: 1 túi (25 miếng)
- Độ dày sau co ngót (mm): 0,6
- Đường kính bên trong trước co (mm): 12,7
- Đường kính bên trong sau khi co lại (mm): 6,4
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động (deg. C): -55 đến 135
- Tỷ lệ co ngót (%): 50
- Nhiệt độ co ngót (deg. C): 120
- Màu: Xanh dương
- 1 miếng = 1,2 m
- Đánh giá điện áp: 600 v
- Chất liệu/Kết thúc: Vải Polyolefin
- Mã chứng khoán: 828 -1505
Kích thước gói:97×1258×92 mm 910 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 62-3410-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HSTT5048Q6 | |
| Mã JAN | 0074983833948 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 9,386
USD: 58.88
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(25pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
