6-7948-21 [Đã ngừng]Nhiệt Kế Không Thấm Nước CT-320WP
Đặc trưng
- The sensing part is thin (Φ2.5 mm) and has excellent responsiveness.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: CT-320 BỘ
- Kích thước (mm): 30 x 15 x 261
- Trọng lượng (g): khoảng 37
- Phạm vi đo: 50 à 300 °C
- Giải quyết: 0,1 °C
- Độ chính xác của phép đo: 10,0 đến + 100,0 °C/±1 °C, -50,0 đến 10,1 °C + 100,1 đến + 200,0 °C/±2 °C, + 200,1 đến + 300,0 °C/±4 °C
- Kích thước đầu dò: φ4,0 x 142mm (Mẹo 2,5 mm)
- Vật liệu thăm dò: SUS304
- Hàm: Hiển thị bộ nhớ MAX/MIN, giữ màn hình
- Nguồn điện : LR 44 (1,5 V) Loại nút pin x 1 mảnh (tập tin đính kèm thử nghiệm)
- Không thấm nước: IPX7
- Với đầu dò
Kích thước gói:320×100×30 mm 80 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 6-7948-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CT-320WP | |
| Mã JAN | 4983621200164 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,980
USD: 18.68
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Các Sản Phẩm Tương Tự
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 520 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 410 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 410 |
| SANIFOODS Pamphlet 2020 | 77 |
![[Đã ngừng]Nhiệt Kế Không Thấm Nước CT-320WP](https://aimg.as-1.co.jp/c/6/7948/21/06794821.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Nhiệt kế không thấm nước CT-321WP](https://aimg.as-1.co.jp/t/6/7948/31/06794831s_EC.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Nhiệt kế chống thấm với giấy chứng nhận hiệu chuẩn CT-320WP](https://aimg.as-1.co.jp/t/6/7948/21/20/06794821.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)