5-196-01 Rửa bát, loại nông 1
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Thép không gỉ (SUS304)
- Dung lượng: 3L
- Kích thước bên ngoài (đường kính x chiều sâu): φ320 x 90mm
- Số dòng máy: Loại 1
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:325×325×90 mm 450 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 5-196-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 1 | |
| Mã JAN | 4971142106003 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,400
USD: 21.33
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1858 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1752 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1377 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1266 |

