3-615-01 Máy Đo Chân Không Tuyệt Đối VGS-240
Đặc trưng
- The measurement range can be selected from Hi range and Lo range.
- Excellent corrosion resistance because the pressure-sensitive element is SUS316 L.
- The sensors are compatible and only the sensor can be replaced.
Thông số kỹ thuật
- Cân nặng: chỉ báo/250g, cảm biến/230g
- Phạm vi đo: Hi/0.1 đến 20.0 kPa (Phạm vi: 0,0 đến 24,0 kPa), Lo/0,1 đến 133,3 kPa (Phạm vi: 0,0 đến 145,0 kPa)
- Độ chính xác:. + -. 0,25% FS + 1 đào
- Kích cỡ: Hiển thị/96 x 34 x 96 mm, Cảm biến/40 x 100 x 40mm
- Hệ thống cảm biến: Cảm biến bán dẫn piezoresistive
- Cổng áp lực: MỚI 16 (SUS304)
- Đầu ra analog: 4 đến 20 mA (Có thể đặt giá trị quy mô đầy đủ)
- Đầu ra truyền thông: RS-232 C (C): Thông số kỹ thuật
- Cung cấp điện: DC 12 à 24 V
- Phụ kiện: Màn hình hiển thị, cảm biến (NW 16), cáp cảm biến 2m (cáp LAN), khung kim loại gắn trên bảng điều khiển, chân đế cho bàn, đầu nối D-sub x 2 miếng (9 Pin · 15 Pin)
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
Kích thước gói:245×225×135 mm 1.07 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 3-615-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | VGS-240 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 238,000
USD: 1,491.88
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 673 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 806 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 750 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 728 |
