2-987-01 [Đã ngừng]Nội soi F300-49SWITCH1MSR F300-49-SWITCH-1M-SR
Đặc trưng
- Chuyển giữa các hình ảnh trước và sau bằng một lần nhấn nút.
- Đầu dò có khả năng chống lại dầu động cơ và dầu tuabin nhiên liệu hàng không (thử nghiệm ngâm 72 giờ).
Thông số kỹ thuật
- Giải quyết: 640 x 480 điểm ảnh
- Định dạng bảo quản: JPEG·AVI
- ĐÈN LED: Mặt trước/2 miếng, Mặt/2 miếng
- Hiển thị: MÀN HÌNH LCD 3,5 "
- Cung cấp điện: Pin AA x 4 miếng (bao gồm để thử nghiệm)
- Chống bụi, chống thấm nước: Thân/IP55, Cáp camera/IP67 (không bao gồm hoạt động và các đơn vị chung)
- Kích cỡ: Thân máy/116 x 140 x 42mm, Đầu dò/φ4,9mm x 1m
- Cân nặng: Thân/300g, Đầu dò/172g
- Phụ kiện: Kẹp (cho cơ thể cố định), thẻ SD (4GB)
- Thân máy + Đầu dò camera kép 1 bộ
- *Không thể sử dụng cho mục đích y tế.
- Số dòng máy: F300-49-SWITCH-1M-SR
Kích thước gói:415×345×220 mm 2.93 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-987-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | F300-49-SWITCH-1M-SR | |
| Mã JAN | 4571110724897 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 185,800
USD: 1,164.67
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Các Sản Phẩm Tương Tự
1 / 1 ページ
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 950 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 865 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 841 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 661 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 623 |
![[Đã ngừng]Nội soi F300-49SWITCH1MSR F300-49-SWITCH-1M-SR](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/987/01/02098701.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Nội soi F300-49SWITCH1MSR F300-49-SWITCH-1M-SR](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/987/01/02098701a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Nội soi F300-49SWITCH1MSR F300-49-SWITCH-1M-SR](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/987/01/02098701b.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
