2-8875-01 Máy đo Chlorophyll SPAD-502Plus
Đặc trưng
- Nhỏ gọn và nhẹ để dễ dàng di chuyển.
- Lá (mẫu) có thể được đo chỉ bằng cách giữ với đầu đo và đóng.
- Có thể kiểm tra dữ liệu đo được và đánh giá của ngoại lệ chỉ trong nháy mắt.
Thông số kỹ thuật
- Mục tiêu đo lường: Lá nông sản (chủ yếu là lúa gạo)
- Phương pháp đo: Phương pháp chênh lệch mật độ quang học bước sóng 2
- Khu vực đo lường: 2 x 3 mm
- Đo lường độ chính xác: trong vòng ±1.0SPAD
- Bộ nhớ: 30 dữ liệu
- Cảnh báo buzzer, với chức năng chỉnh tùy ý
- Cấu trúc chống thấm nước: IPX4
- Cung cấp điện: AA tế bào khô kiềm x 2 miếng (bao gồm)
- Cân nặng: 200g
- Số dòng máy: SPAD-502 Cộng
- Phạm vi hiển thị: -9,9 đến +199,9SPAD
- Kích thước (mm): 78 x 49 x 164
- Phụ kiện: Stopper, kiểm tra đọc, dây đeo, trường hợp mềm
Kích thước gói:135×215×90 mm 570 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-8875-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SPAD-502Plus | |
| Giá chuẩn |
JPY: 150,000
USD: 940.26
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1415 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1556 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1486 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1467 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1153 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1068 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 243 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 202 |
| Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] | 106 |

