2-4341-01 [Không còn giữ lại]Máy lấy mẫu nước có tay cầm PE (Polyethylene) B-1000P
Đặc trưng
- Thân thiện với người dùng vì lấy mẫu có thể hoàn toàn thay đổi.
- Được trang bị lấy mẫu hình vòm thùng có thể có hình dạng phẳng phù hợp để lấy mẫu ở vị trí thẳng đứng, và hình dạng tròn tại chỗ với rãnh bên tròn.
Thông số kỹ thuật
- Chiều dài mẫu: 940 - 1800mm (loại chuck vô cấp)
- Mẫu vật liệu: Nhôm
- Dung lượng: 1L
- Vật liệu chứa lấy mẫu nước: PE (Polyethylene)
- Số dòng máy: Mẫu số: B-1000P
Kích thước gói:1155×170×125 mm 400 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-4341-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | B-1000P | |
| Giá chuẩn |
JPY: 27,000
USD: 169.25
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 598 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 713 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 669 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 642 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 506 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 470 |
| Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] | 157 |
![[Không còn giữ lại]Máy lấy mẫu nước có tay cầm PE (Polyethylene) B-1000P](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/4341/01/02434101_EC.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Không còn giữ lại]Máy lấy mẫu nước có tay cầm PE (Polyethylene) B-1000P](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/4341/01/02434101.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)