2-3366-01 Máy Đo Tốc Độ Bỏ Túi RM-250
Đặc trưng
- Nó là máy đo tốc độ loại nhỏ và nhẹ.
- Đã cung cấp hàm Datahold.
- Cung cấp chức năng hiển thị MAX/MIN/AVG.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: RM-250
- Đo lường độ chính xác: ±0,02% rdg + 1dgt
- Lấy mẫu: 1 lần/giây
- Hàm: Tự động tắt nguồn, hiển thị đèn nền
- Quyền lực: Tế bào AAA (1.5V) x 2 miếng (tùy chọn)
- Kích cỡ: 50,9 x 24,7 x 132,9mm
- Cân nặng: Xấp xỉ 118g
- Phụ kiện: Dây đeo, vỏ bảo vệ
- Phạm vi đo: 100,0 - 99999rpm
- Giải quyết: 0,1/6,0 - 19999,9rpm
Kích thước gói:65×160×45 mm 160 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-3366-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | RM-250 | |
| Mã JAN | 4562108502719 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 14,200
USD: 89.07
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 726 |
| ASTOOL Catalog 2021>2022 [Indirect Materials for Manufacturing] | 70 |
| ASTOOL Catalog 2018>2019 [Indirect Materials for Manufacturing] | 79 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 869 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 809 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 786 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 617 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 585 |
| ASTOOL Catalog 2016>2017 [Indirect Materials for Manufacturing] | 83 |
| ASTOOL Catalog Vol.2 [Indirect Materials for Manufacturing] | 77 |
| ASTOOL Catalog Vol.1 [Indirect Materials for Manufacturing] | 38 |




