2-3365-01 Hành hạ LM-230
Đặc trưng
- Đó là đèn chiếu sáng loại nhỏ, nhẹ.
- Đó là với chức năng datahold sửa dữ liệu đo lường.
- Đó là với chức năng hiển thị MAX/MIN/AVG.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: LM-230
- Phạm vi đo (lx): 0 - 200000
- Độ phân giải (lx): 1 (0 - 19999), 10 (20000 - 200000)
- Đo lường độ chính xác: ±5% rdg + 10dgt
- Lấy mẫu: 1 lần/giây
- Hàm: Tự động tắt nguồn, đèn nền
- Cung cấp điện: Tế bào khô AAA x 2 (tùy chọn)
- Kích cỡ: 50,9 x 24,7 x 132,9mm
- Cân nặng: Xấp xỉ 123g
- Phụ kiện: Dây đeo, vỏ bảo vệ
Kích thước gói:160×60×45 mm 160 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-3365-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | LM-230 | |
| Mã JAN | 4562108502702 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 22,900
USD: 143.55
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 638 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 759 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 702 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 681 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 533 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 501 |
| Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] | 106 |






