2-3236-11 Bộ hẹn giờ Hàng tuần DT-01A
Đặc trưng
- Thiết bị này có 3 chế độ hẹn giờ khác nhau.
- Lập trình hẹn giờ cho phép bạn cấu hình lên đến 20 mẫu.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước (mm): 62x28x70
- Trọng lượng (g): 95
- Vật liệu: Nhựa PC (polycarbonate)
- Chế độ thiết đặt hẹn giờ: Hẹn giờ chương trình (chỉ định ngày và thời gian và nguồn ON/OFF), Đồng hồ đếm ngược, Hẹn giờ lặp lại (lặp lại nguồn ON/OFF trong thời gian quy định)
- Khả năng kiểm soát: 15A hoặc ít hơn (1500W hoặc ít hơn)
- Công suất tiêu thụ: 1W hoặc ít hơn
- Cung cấp điện: AC100V 50/60Hz
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:100×180×55 mm 140 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-3236-11 | |
|---|---|---|
| Mã Model | DT-01A | |
| Mã JAN | 4582110944130 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,300
USD: 20.53
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2049 |
| SANIFOODS Catalog 2024 [Inspection and Sanitation] | 66 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2522 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2402 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2286 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1762 |
| SCIENCE CATALOG 2024-2025 | 532 |
