2-2248-01 [Đã ngừng]Hướng dẫn sử dụng Noodle Maker MCS203
Đặc trưng
- Lightweight and compact manual type.
- You can adjust the thickness of the noodles by dialing or changing the cutter.
- The cutter can be easily disassembled.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: MCS203
- Kích thước (mm): 170 x 140 x 220
- Trọng lượng (kg): Khoảng 2
- Vật liệu: Thân/nhựa ABS/thép không gỉ (SUS304), con lăn, hộp cắt/nhựa ABS, dao cắt/acrylonitrile styrene
- Độ dày Noshi: Khoảng 1 - 2,5mm (khoảng 0,5mm, điều chỉnh 4 giai đoạn)
- Kẹp chiều rộng có thể gắn: 10 - 60mm
- Có thể giặt được (cơ thể, máy cắt)
- Phụ kiện: Máy cắt (2, 3, 4mm) x 1 miếng, Kẹp x 1 miếng, Tay cầm x 1 miếng, Bộ sưu tập công thức x 1 khối lượng
Kích thước gói:230×175×145 mm 2 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-2248-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | MCS203 | |
| Mã JAN | 4571311823153 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 10,500
USD: 65.33
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 223 |
![[Đã ngừng]Hướng dẫn sử dụng Noodle Maker MCS203](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/2248/01/02224801.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Hướng dẫn sử dụng Noodle Maker MCS203](https://aimg.as-1.co.jp/c/2/2248/01/02224801a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)