2-2015-01 Túi lấy mẫu SANISPECK có nhãn 1000 miếng -
Đặc trưng
- Nó là một máy trộn túi cho túi mẫu.
- Bạn có thể viết trực tiếp vào thông tin cần thiết và tên mẫu.
Thông số kỹ thuật
- Khả năng đồng nhất: 80 - 400mL
- Vật liệu: PE (Polyethylene)
- tia γ khử trùng
- Số dòng máy: có nhãn
- Kích thước (mm): 180 x 300
- Số lượng: 1 thùng (50 tờ/túi x 20 túi)
- *Màu sắc của sản phẩm này thay đổi thành màu vàng nhạt bằng cách khử trùng tia γ.
Kích thước gói:245×375×210 mm 8.25 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-2015-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | - | |
| Mã JAN | 4560111742566 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 27,900
USD: 173.59
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(50sheets×20bags) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1384 |
| SANIFOODS Catalog 2024 [Inspection and Sanitation] | 46 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 320 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 274 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 234 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 207 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 188 |
| SANIFOODS Pamphlet 2020 | 57 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 45 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 40 |

