2-159-01 Hộp Tổ chức 9 giai đoạn 304 x 450 x 400mm -
Đặc trưng
- It is strong and absorbent, and a large pin emboss removes dirt.
Thông số kỹ thuật
- Số lượng ngăn kéo: 9
- Số khay: 27 (3 miếng/kệ x 9)
- Kích thước (mm): 304 x 450 x 400
- Số bản chiếu sẽ được lưu trữ: 1890 tờ (70 tờ/khay x 27)
- Vật liệu: Thân/nhựa ABS, ngăn kéo tủ/PS gia cố (polystyrene)
Kích thước gói:410×460×555 mm 15.6 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-159-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | - | |
| Mã JAN | 4560111769396 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 62,300
USD: 387.63
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1453 |
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 326 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1606 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1518 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1503 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1175 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1066 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 915 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 950 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 823 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 823 |

