1-9078-21 [Đã ngừng]Bộ đầu ra analog SEM1100EXA SEM-1100EXA
Đặc trưng
- Hiển thị kết quả tương đương class100~100000 ở 10 cấp độ.
- Hiển thị độ sạch sẽ cập nhật mỗi 5 giây.
- Đo cả nhiệt độ và độ ẩm, và đo môi trường linh hoạt có sẵn.
- Sản lượng bên ngoài của mức hạt, nhiệt độ và độ ẩm có sẵn.
- Phát ra âm thanh báo động khi nhận tín hiệu đầu ra báo động được gửi từ cơ thể (hệ thống chuyển mạch BẬT/TẮT báo động).
- Có thể xuất kết quả đo ra thiết bị bên ngoài bằng đầu nối đầu ra báo động.
- Có thể nhập kết quả đo cho PC bằng bộ ghi dữ liệu như bộ ghi dòng điện (1-2366-02).
- Đây là máy tính để bàn đứng để cài đặt ambient monitor và đơn vị đầu ra.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: SEM-1100EXA
- Đơn vị đầu ra analog
- Kích thước (mm): 77,4 x 100 x 34
- Đầu ra analog: 4~20mA/FS
- Buzzer bên trong (với công tắc ON/OFF)
- Cung cấp điện: DC12V (cung cấp từ cơ thể)
- Cáp đầu ra analog: Chiều dài 1,5m, Đầu nối mô-đun đơn vị/6P, Đầu nối bên ngoài/không
- Phụ kiện: Cáp kết nối cơ thể 2 miếng, cáp đầu ra tương tự, giá đỡ
Kích thước gói:220×170×60 mm 310 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-9078-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SEM-1100EXA | |
| Mã JAN | 4580110237443 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 24,000
USD: 150.44
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3143 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 3005 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 2867 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 2112 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1939 |
| ASPURE Catalog 2023>2024 [Supplies for Clean Environment] | 83 |
| ASPURE Catalog 2021>2022 [Supplies for Clean Environment] | 80 |
| ASPURE Catalog 2019 [Supplies for Clean Environment] | 84 |
| ASPURE Catalog 2017 [Supplies for Clean Environment] | 74 |
| ASPURE Catalog 2016 [Supplies for Clean Environment] | 64 |
| ASONE Catalog 2022 [Facility & Equipment for Labolatory] | 378 |
| ASONE Catalog 2020 [Facility & Equipment for Labolatory] | 337 |
| ASONE Catalog 2018 [Facility & Equipment for Labolatory] | 319 |
| ASSRE Catalog 2016 [Facility & Equipment for Labolatory] | 295 |
![[Đã ngừng]Bộ đầu ra analog SEM1100EXA SEM-1100EXA](https://aimg.as-1.co.jp/c/1/9078/21/01907821s_EC.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Bộ đầu ra analog SEM1100EXA SEM-1100EXA](https://aimg.as-1.co.jp/c/1/9078/21/01907821as.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Bộ đầu ra analog SEM1100EXA SEM-1100EXA](https://aimg.as-1.co.jp/c/1/9078/21/01907821s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Giám sát môi trường xung quanh SEM-1100](https://aimg.as-1.co.jp/t/1/9078/11/01907811.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Discontinued]Ambient monitor with pre-shipment inspection report SEM-1100](https://aimg.as-1.co.jp/t/1/9078/11/22/01907811.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Giám sát môi trường xung quanh SEM-1150](https://aimg.as-1.co.jp/t/1/9078/12/01907811.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Discontinued]Ambient monitor with pre-shipment inspection report SEM-1150](https://aimg.as-1.co.jp/t/1/9078/12/22/01907811.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)