1-7344-13 Máy đo ion Nitrate nhỏ gọn NO3-11
Đặc trưng
- Có thể đo với ít mẫu (khoảng 0,3*ml*).
- Dễ dàng mang theo bằng loại nhỏ.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: B-343
- Phương pháp đo: Phương pháp điện cực ion
- Phạm vi đo: NO3^-/62 - 6200ppm, mg/L, NO3^-N/14 - 1400ppm, mg/L
- Khả năng tái sản xuất: ±10% giá trị đo cặp
- Hiệu chuẩn: Hiệu chuẩn tự động (1 hoặc 2 điểm)
- Thể tích mẫu: 0,3 mL
- Không thấm nước: Tương đương với IP67
- Cung cấp điện: Pin lithium CR2032 x 2 miếng (bao gồm để thử nghiệm)
- Kích cỡ: 165 x 29 x 19mm
- Cân nặng: Xấp xỉ 52g
- Phụ kiện: chất lỏng tiêu chuẩn (150, 2000ppm), ống nhỏ giọt x 1 thể tích
Kích thước gói:140×185×35 mm 310 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-7344-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NO3-11 | |
| Mã JAN | 4540565007008 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 46,000
USD: 286.21
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 574 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 680 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 641 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 615 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 483 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 449 |
| SANIFOODS Catalog 2016 [Inspection and Sanitation] | 215 |
| SANIFOODS Catalog 2013 [Inspection and Sanitation] | 175 |
| Bio Lab Catalog 2014 [Supplies & Reagent for Life Science Research] | 275 |


