1-3446-01 [Đã ngừng]Khay Xoay HS29041A
Đặc trưng
- It can be used with the number of tube racks of 4 patterns by rotating the rack of the dual type.
- Alphabets and numbers are printed so that samples can be easily identified.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: HS29041A
- Kích thước (mm): 296 x 118 x 34
- Vật liệu: PP (Polypropylen)
- Số thiết lập ống: 4 mẫu (1,5mL x 48 chiếc, 1,5mL x 48 chiếc, 0,5mL x 48 chiếc, 0,2mL x 96 chiếc, 1,5mL x 48 chiếc, 0,5mL x 48 chiếc, 1,5mL x 48 chiếc +0,2mL x 96 chiếc)
- Có Thể Tự Động Hoá
Kích thước gói:120×300×20 mm [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 1-3446-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HS29041A | |
| Mã JAN | 4560111736633 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,200
USD: 38.58
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 932 |
![[Đã ngừng]Khay Xoay HS29041A](https://aimg.as-1.co.jp/c/1/3446/01/01344601.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Khay Xoay HS29041A](https://aimg.as-1.co.jp/c/1/3446/01/01344601b.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Khay Xoay HS29041A](https://aimg.as-1.co.jp/c/1/3446/01/01344601a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)