Panduit Corp.

61-8792-13 Chất kết dính với tỷ lệ co rút ống co nhiệt 4: 1 Loại tiêu chuẩn HSTT4A94485 HSTT4A94-48-5

功能

  • It is a heat shrink tube with excellent flexibility and adhesive on the inner wall to protect the product from moisture and corrosion.
  • Suitable for protection of products with many irregularities.
  • It has a high shrinkage rate, so it is useful to use the connecting part between the connector and the wire.
  • Insulation, protection, terminal processing, and identification of internal wiring.

规格

  • Độ dày sau khi co (mm): 2.2
  • Đường kính bên trong trước khi co (mm): 24,0
  • Đường kính bên trong sau khi co lại (mm): 6.0
  • Chiều dài (M): 1,219
  • Màu: Đen
  • Chịu được điện áp (V): 600
  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động (°C) - 55 - 110
  • tỷ lệ co ngót (%): 25
  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -55 - 110 °C
  • Chịu được điện áp: 600V
  • tỷ lệ co ngót: 25%
  • Tiêu chuẩn MIL: 23053 AMS-DTL
  • Sản phẩm được UL phê duyệt
  • nhiệt độ co: 121 °C
  • UL224VW 1 tương đương (chất kết dính "không bao gồm)
  • Chất liệu, hoàn thiện: Dính với Polyolefin
  • MÃ SỐ: 731-3641
  •  

封装大小:97×1257×91 mm 660 g  [关于封装大小]

第号命令。 61-8792-13
型号号。 HSTT4A94-48-5
JAN代码 0074983114481
标准价格 JPY: 19,514 USD: 122.32
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
数量 1box(5pieces)
日本股票
供应商存货

产品种类 (尺寸不同·规格不同·选配品等)

产品图像 第号命令。 名称 型号号。 Inner diameter before shrinkage (mm)
Inner diameter after contraction (mm)
数量 标准价格 日本的有效价格 股票
[供应商存货]
61-8792-08 Chất kết dính với tỷ lệ co rút ống co nhiệt 4: 1 Loại tiêu chuẩn HSTT4A1548Q HSTT4A15-48-Q HSTT4A15-48-Q 4 1 1box(25pieces) JPY: 54,100 USD: 339.12

61-8792-10 Chất kết dính với tỷ lệ co rút ống co nhiệt 4: 1 Loại tiêu chuẩn HSTT4A3148Q HSTT4A31-48-Q HSTT4A31-48-Q 8 2 1box(25pieces) JPY: 57,360 USD: 359.56

61-8792-11 Chất kết dính với tỷ lệ co rút ống co nhiệt 4: 1 Loại tiêu chuẩn HSTT4A4748Q HSTT4A47-48-Q HSTT4A47-48-Q 12 3 1box(25pieces) JPY: 58,814 USD: 368.67

61-8792-12 Chất kết dính với tỷ lệ co rút ống co nhiệt 4: 1 Loại tiêu chuẩn HSTT4A62485 HSTT4A62-48-5 HSTT4A62-48-5 16 4 1box(5pieces) JPY: 13,714 USD: 85.97

61-8792-13 Chất kết dính với tỷ lệ co rút ống co nhiệt 4: 1 Loại tiêu chuẩn HSTT4A94485 HSTT4A94-48-5 HSTT4A94-48-5 24 6 1box(5pieces) JPY: 19,514 USD: 122.32

61-8792-07 Chất kết dính với tỷ lệ co rút ống co nhiệt 4: 1 Loại tiêu chuẩn H STT4 A125485 HSTT4A125-48-5 HSTT4A125-48-5 32 8 1box(5pieces) JPY: 28,600 USD: 179.28

61-8792-09 Chất kết dính với tỷ lệ co rút ống co nhiệt 4: 1 Loại tiêu chuẩn H STT4 A200485 HSTT4A200-48-5 HSTT4A200-48-5 52.1 13 1box(5pieces) JPY: 45,129 USD: 282.89