ALLSAFE JAPAN LTD.

61-8745-21 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ CL2R5

功能

  • Cam type belt that can be used to tighten the load with simple operation.
  • T one-piece design reduces the load on the track rail.
  • Preventing load collapse during truck transportation.
  • Baggage binding in the warehouse.

规格

  • Tải trọng làm việc tối đa (T): 0,08
  • Chiều dài dây đai (M) bên cuộn dây:
  • chiều dài vành đai (M) Cố định bên: 5
  • Kích thước đai (mm) chiều rộng x Độ dày: 25x1 4
  • màu: Xanh dương
  • Khối lượng (kg): 0,21
  • túi xách loại Le
  • Chất liệu, hoàn thiện: Belt/Polyester/cam loại Túi Le/hợp kim kẽm
  • * Thắt lưng và kết hợp khác là Không.
  • * bạo lực điều trị Đừng.
  • * bôi trơn định kỳ".
  • * quanh co để ghi chép.
  • * kiểm tra.
  • MÃ SỐ: 763-4846
  •  

封装大小:90×200×100 mm 280 g  [关于封装大小]

第号命令。 61-8745-21
型号号。 CL2R5
JAN代码 4562468181876
标准价格 JPY: 2,380 USD: 14.92
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
数量 1unit
日本股票
供应商存货

产品种类 (尺寸不同·规格不同·选配品等)

产品图像 第号命令。 名称 型号号。 Belt size (mm) Width x thickness
Color
数量 标准价格 日本的有效价格 股票
[供应商存货]
61-8745-19 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ CL2R3 CL2R3 25 x 1.4 Blue 1unit JPY: 1,650 USD: 10.34

61-8745-20 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ CL2R4 CL2R4 25 x 1.4 Blue 1unit JPY: 1,900 USD: 11.91

61-8745-21 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ CL2R5 CL2R5 25 x 1.4 Blue 1unit JPY: 2,380 USD: 14.92

61-8745-22 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ CL2R6 CL2R6 25 x 1.4 Blue 1unit JPY: 2,650 USD: 16.61

61-8745-23 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ CL2R7 CL2R7 25 x 1.4 Blue 1unit JPY: 2,920 USD: 18.30

61-8738-48 Lashing Belt loại cam Vòng Loại Flat Hook Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ C2R3FH C2R3FH 25 x 2.0 Blue 1unit JPY: 2,820 USD: 17.68

61-8738-49 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ C2R4 C2R4 25 x 2.0 Blue 1unit JPY: 2,500 USD: 15.67

61-8738-50 Lashing Belt loại cam Vòng Loại Flat Hook Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ C2R4FH C2R4FH 25 x 2.0 Blue 1unit JPY: 3,090 USD: 19.37

61-8738-51 Lashing Belt loại cam Vòng Loại Flat Hook Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ C2R5FH C2R5FH 25 x 2.0 Blue 1unit JPY: 3,360 USD: 21.06

61-8738-52 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ C2R6 C2R6 25 x 2.0 Blue 1unit JPY: 3,310 USD: 20.75

61-8738-53 Lashing Belt loại cam Vòng Loại Flat Hook Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ C2R6FH C2R6FH 25 x 2.0 Blue 1unit JPY: 3,630 USD: 22.75

61-8738-54 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ C2R7 C2R7 25 x 2.0 Blue 1unit JPY: 3,580 USD: 22.44

61-8738-55 Lashing Belt loại cam Vòng Loại Flat Hook Đặc điểm kỹ thuật tải nhẹ C2R7FH C2R7FH 25 x 2.0 Blue 1unit JPY: 4,130 USD: 25.89

61-8738-74 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật trong tải C3R4 C3R4 35 x 1.8 Green 1unit JPY: 3,630 USD: 22.75

61-8738-75 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật trong tải C3R6 C3R6 35 x 1.8 Green 1unit JPY: 4,420 USD: 27.71

61-8738-76 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật trong tải C3R7 C3R7 35 x 1.8 Green 1unit JPY: 4,810 USD: 30.15

61-8739-11 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật trong tải C5R2 C5R2 50 x 2.0 Green 1unit JPY: 3,310 USD: 20.75

61-8739-12 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật trong tải C5R3 C5R3 50 x 2.0 Green 1unit JPY: 4,060 USD: 25.45

61-8739-13 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật trong tải C5R4 C5R4 50 x 2.0 Green 1unit JPY: 4,420 USD: 27.71

61-8739-14 Lashing Belt loại cam vòng Đặc điểm kỹ thuật trong tải C5R5 C5R5 50 x 2.0 Green 1unit JPY: 4,960 USD: 31.09