XEBEC Co., Ltd.

61-8681-21 1489 Blouson Hải quân Sâu 13 Nữ 1489-19-13

功能

  • Rhinestones are used for rivets and zipper pulls.
  • This is a feminine blouson with a narrow waist.
  • Work in general.

规格

  • Màu: Hải quân Sâu
  • Kích cỡ: 13
  • chiều dài (cm): 60
  • ngực (cm): 108
  • Vật liệu chống tĩnh điện, xử lý chống thấm nước
  • Chất liệu, hoàn thiện: Polyester 65%, bông 35%
  • MÃ SỐ: 763-8671
  •  

封装大小:350×500×14 mm 630 g  [关于封装大小]

第号命令。 61-8681-21
型号号。 1489-19-13
JAN代码 4991714475948
标准价格 JPY: 6,810 USD: 42.37
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan
数量 1piece
日本股票
供应商存货

产品种类 (尺寸不同·规格不同·选配品等)

产品图像 第号命令。 名称 型号号。 Color
Size
数量 标准价格 日本的有效价格 股票
[供应商存货]
61-8681-24 1489 Blouson Hải quân Sâu nữ 7 1489-19-7 1489-19-7 Deep navy 7 1piece JPY: 6,810 USD: 42.37

61-8681-25 1489 Blouson Hải quân Sâu nữ 9 1489-19-9 1489-19-9 Deep navy 9 1piece JPY: 6,810 USD: 42.37

61-8681-20 1489 Blouson Hải quân Sâu 11 Nữ 1489-19-11 1489-19-11 Deep navy 11 1piece JPY: 6,810 USD: 42.37

61-8681-21 1489 Blouson Hải quân Sâu 13 Nữ 1489-19-13 1489-19-13 Deep navy 13 1piece JPY: 6,810 USD: 42.37

61-8681-22 1489 Blouson Hải quân Sâu 15 Nữ 1489-19-15 1489-19-15 Deep navy 15 1piece JPY: 6,900 USD: 42.93

61-8681-23 1489 Blouson Hải quân Sâu nữ 17 1489-19-17 1489-19-17 Deep navy 17 1piece JPY: 7,020 USD: 43.68

61-8681-36 1489 Blouson Moss xanh 7 1489-61-7 1489-61-7 Moss green 7 1piece JPY: 6,810 USD: 42.37

61-8681-37 1489 Blouson Moss xanh 9 1489-61-9 1489-61-9 Moss green 9 1piece JPY: 6,810 USD: 42.37

61-8681-32 1489 Blouson Moss xanh 11 1489-61-11 1489-61-11 Moss green 11 1piece JPY: 6,810 USD: 42.37

61-8681-33 1489 Blouson Moss xanh 13 1489-61-13 1489-61-13 Moss green 13 1piece JPY: 6,810 USD: 42.37

61-8681-34 1489 Blouson Moss xanh 15 1489-61-15 1489-61-15 Moss green 15 1piece JPY: 6,900 USD: 42.93

61-8681-35 1489 Blouson Moss xanh 17 1489-61-17 1489-61-17 Moss green 17 1piece JPY: 7,020 USD: 43.68