ISHIGURO KINZOKU CO., LTD.

61-8516-21 Sâu Xẻng nhựa PS-10 S PS-10 S

功能

  • It is made of durable, light and rust-free plastic.

规格

  • Vật liệu: PP (polypropylene), sợi thủy tinh
  • Dung lượng: Khoảng 0.6L
  •  
第号命令。 61-8516-21
型号号。 PS-10 S
JAN代码 4991524430458
标准价格 JPY: 640 USD: 4.01
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
数量 1piece
日本股票
供应商存货