HIOKI E. E. CORPORATION

61-4375-54 Nguồn Tín hiệu DC SS7012

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước: 104W x 180H x 58Dmm
  • Bề dày: 710g (bao gồm pin siêu âm hidro có thể nạp lại được (pin Z0101)
  • Đặc tả cơ bản: Thời hạn bảo hành chính xác là 1 năm, thời hạn bảo hành chính xác sau điều chỉnh của 1 năm
  • Hệ thống xuất: Rồn rửa lưỡng cực và phương pháp nguồn
  • Điện Áp Hằng Số (CV) 2,5V: 0 - ± 2,5000V ( ± 0,03% thiết đặt ± 300V, Độ phân giải 100μV), 25V: 0 - ± 25.000V ( ± 0.03% thiết đặt ± 3mV, Độ phân giải 1mV)
  • Dòng điện không đổi (CC): 25mA: 0 - ± 25.000mA ( ± 0.03% thiết đặt ± 3Application, Độ phân giải 1)
  • Lực điện động nhiệt (TC): 0 ℃) K: -174.0 - 1372.0 ℃ ( ± 0.05% các thiết đặt ± 0.5, Độ phân giải 0.1), Phạm vi tạo và độ chính xác được xác định riêng cho các trường E khác, J, R, S, N khác
  • Lực điện động nhiệt (TC): RJ) K: -174.0 - 1372.0 ℃ ( ± 0.05% thiết đặt ± 1.0, Độ phân giải 0.1), Phạm vi tạo và độ chính xác được xác định riêng cho các trường E, J, R, S, N khác
  • Độ kháng chuẩn (Rs): Lưới
  • Tạo bộ nhớ: Số bước tối đa 20, Khoảng thời gian tạo: 1 - 99s (CV, CC, chế độ TC)
  • Hàm đo:
  • Điện áp: 2,5V: 0 - ± 2.8000V ( ± 0.03%rdg. ± 300Vμ, Độ phân giải 100μV, Độ đề kháng đầu vào 1ΜΩ), 25V: 0 - ± 28.000V ( ± 0.03%rdg. ± 3mV, Độ phân giải 1mV, Độ đề kháng đầu vào 1ΜΩ)
  • Hiện tại: 25mA: 0 - ± 28.000mA ( ± 0.03%rdg. ± 3khách hàng, Độ phân giải 1, Độ đề kháng đầu vào 30Ω hoặc thấp hơn)
  • Nhiệt độ: -25.0 - 80.0 ℃ ( ± 0.5 ℃ ở 23 ± 5 ℃, Độ phân giải 0.1 ℃, Khi sử dụng 9184)
  • Tốc độ lấy mẫu: Xấp xỉ 1,67 lần/s
  • Hàm bổ sung: Các điều chỉnh bằng không, Màn Hình Quá Tải, liên lạc USB, Giám Sát
  • Cấp nguồn: Bộ điều hợp AC 9445-02 (xếp hạng 100 - 240VAC, 9VA), Nickel Hydro để lại pin sạc pin Z0101 (HR6 x 4, 2500mAh, 6VA), Sử dụng liên tục pin 170 phút hoặc hơn, hoặc 6R6,)
  • Các tiện ích: Tuỷ đầu vào 9168 x 1, chì thử nghiệm L9170-10 x 1, Fuse x 1, dây khô kiềm (LR6) x 4, Hướng dẫn Chỉ thị x 1
  • *Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng kết hợp với bộ điều hợp AC hoặc sạc pin bộ sạc.
  • SS7012
  •  

Package size:140×75×185 mm 940 g  [About Package size]

Mã đặt hàng 61-4375-54
Mã nhà sản xuất SS7012
Mã JAN 4536036010349
Giá tiêu chuẩn JPY: 116,900 USD: 877.30
Excange rate 1USD= 133.25JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Số lượng hàng tồn kho ở Nhật Bản